Email đặt hàng, báo giá: info@asieuthi.vn

Máy chiếu Optoma X600

www.asieuthi.vn

asieuthi-2121-Optoma_X600-.jpg
Xem hinh sent yahoo
add

Mã: X600

- Công nghệ sản xuất: DLP - Cường độ sáng: 6000 ANSI Lumens - Độ tương phản: 10.000:1 - Độ phân giải: XGA (1024 x 768) - Cân nặng: 3.6kg

  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 24 tháng tại hãng hoặc tại Thái Hoàng
  • Vận chuyển: Miễn phí nội thành Hà Nội
  • Tình trạng:
  • Giá bán:

    45,000,000 VND (VAT + 4,500,000)

    1,927 USD (VAT + 192.7)

    (Tính cước vận chuyển )
  • Dat mua in bao gia
print sent
  •  

    Công nghệ hiển thị

    Single 0.7” XGA DMD chip DLP® Technology by Texas Instruments

    Độ phân giải tự nhiên

    XGA 1024 x 768

    Độ sáng

    6000 ANSI Lumens

    Độ tương phản

    10,000:1

    Tuổi thọ bóng đèn

    ---

    Tỷ lệ chiếu

    1.8 - 2.11:1

    Khoảng cách chiếu

    1.2 - 12 metres

    Kích cỡ hình ảnh chiếu

    28.01” - 328.38” Diagonal 4:3

    Tỷ lệ khung hình

    4 :3, tương thích 16:9

    Số màu hiển thị

    1.07 tỷ

    Tương thích nguồn Video

    UXGA, WXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA, VESA, PC and Macintosh compatible

    Tương thích 3D

    HDTV (720, 1080i/p), SDTV (480i/p, 476i/p), Full NTSC, PAL, PAL-M, PAL-N, SECAM

    Xem 3D

    Mandatory HDMI 1.4 3D formats,
    120Hz frame sequential (up to 720p)

    Ống kính

    F/2.6~2.81; f=26.9~29.84mm, 1.15x Manual Zoom

    Len Shift

    ---

    Cổng kết nối

    2 x HDMI, DisplayPort, 2 x VGA (RGB/YPbPr), S-Video, Composite, 2 x Audio In (RCA/3.5mm), Audio Out 3.5mm 3.5mm, VGA Out, RJ45, RS232, USB(Remote Mouse), +12v Trigger, 3D-Sync

    Tỷ lệ đồng nhất

    85%

    Loa tích hợp

    3W

    Bảo vệ

    Kensington Lock, Password Protection

    Kiểu chiếu

    Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn

    Cân nặng

    3.6kg

    Kích thước (Dày/rộng/cao)

    326 x 254 x 104

    Độ ồn

    28dB

    Chình cân hình

    ± 40° Chiều dọc

    Nhiệt độ hoạt động

    5° đến 35°C

    Nguồn điện

    Xoay chiều 100-220V, 50-60Hz

    Công suất tiêu thụ

    370W (Sáng), <0.5W (Standby), 320W (Chuẩn)

    Phụ kiện đi kèm

    Dây nguồn, dây tin hiệu, điều khiển, pin điều khiển, HDSD

    Bóng đèn thay thế

    ---

    Trình chiếu không dây

    ---

     

     

    \
  • Công nghệ hiển thị

    Single 0.7” XGA DMD chip DLP® Technology by Texas Instruments

    Độ phân giải tự nhiên

    XGA 1024 x 768

    Độ sáng

    6000 ANSI Lumens

    Độ tương phản

    10,000:1

    Tuổi thọ bóng đèn

    ---

    Tỷ lệ chiếu

    1.8 - 2.11:1

    Khoảng cách chiếu

    1.2 - 12 metres

    Kích cỡ hình ảnh chiếu

    28.01” - 328.38” Diagonal 4:3

    Tỷ lệ khung hình

    4 :3, tương thích 16:9

    Số màu hiển thị

    1.07 tỷ

    Tương thích nguồn Video

    UXGA, WXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA, VESA, PC and Macintosh compatible

    Tương thích 3D

    HDTV (720, 1080i/p), SDTV (480i/p, 476i/p), Full NTSC, PAL, PAL-M, PAL-N, SECAM

    Xem 3D

    Mandatory HDMI 1.4 3D formats,
    120Hz frame sequential (up to 720p)

    Ống kính

    F/2.6~2.81; f=26.9~29.84mm, 1.15x Manual Zoom

    Len Shift

    ---

    Cổng kết nối

    2 x HDMI, DisplayPort, 2 x VGA (RGB/YPbPr), S-Video, Composite, 2 x Audio In (RCA/3.5mm), Audio Out 3.5mm 3.5mm, VGA Out, RJ45, RS232, USB(Remote Mouse), +12v Trigger, 3D-Sync

    Tỷ lệ đồng nhất

    85%

    Loa tích hợp

    3W

    Bảo vệ

    Kensington Lock, Password Protection

    Kiểu chiếu

    Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn

    Cân nặng

    3.6kg

    Kích thước (Dày/rộng/cao)

    326 x 254 x 104

    Độ ồn

    28dB

    Chình cân hình

    ± 40° Chiều dọc

    Nhiệt độ hoạt động

    5° đến 35°C

    Nguồn điện

    Xoay chiều 100-220V, 50-60Hz

    Công suất tiêu thụ

    370W (Sáng), <0.5W (Standby), 320W (Chuẩn)

    Phụ kiện đi kèm

    Dây nguồn, dây tin hiệu, điều khiển, pin điều khiển, HDSD

    Bóng đèn thay thế

    ---

    Trình chiếu không dây

    ---

     

     

  • Bảo hành: 24 tháng cho máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào đến trước

  • Ngày Giá USD Tỷ giá Giá VNĐ Biến động(-/+ %)
    2014-06-25 2,128 21,150 45,000,000 -18
    2014-06-21 2,506 21,150 53,000,000 0

Ngành hàng nổi bật