Email đặt hàng, báo giá: info@asieuthi.vn

Máy chiếu Optoma ML550

www.asieuthi.vn

asieuthi-4320-optoma_ml550.jpg
Xem hinh sent yahoo
add

Mã: ML550

- Công nghệ sản xuất: DLP - Cường độ sáng: 500 lumens - Độ tương phản: 10.000:1 - Độ phân giải: WXGA (1280x800) - Cân nặng: 1.5kg

  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 24 tháng tại hãng hoặc tại Thái Hoàng
  • Vận chuyển: Miễn phí nội thành Hà Nội
  • Tình trạng:
  • Giá bán:

    15,000,000 VND (VAT + 1,500,000)

    642 USD (VAT + 64.2)

    (Tính cước vận chuyển )
  • Dat mua in bao gia
print sent
  •  

    Công nghệ hiển thị

    Single 0.65” WXGA type A chip DLP® Technology by Texas Instruments

    Độ phân giải tự nhiên

    WXGA (1280 x 800)

    Độ sáng

    500 lumens

    Độ tương phản

    10.000:1

    Tuổi thọ bóng đèn

    5000 giờ (Eco mode) 220W

    Tỷ lệ chiếu

    1.9 - 2.2:1 (distance/width)

    Khoảng cách chiếu

    1.2 - 10m

    Kích cỡ hình ảnh chiếu

    33.58” - 259.25”

    Tỷ lệ khung hình

    16:10 Native, 16:9/4:3 Compatible

    Số màu hiển thị

    1.07 tỷ

    Tương thích nguồn Video

    UXGA, WXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA, VESA, PC and Macintosh compatible

    Tương thích 3D

    Side-by-Side:1080i50 / 60, 720p50 / 60

    Frame-pack: 1080p24, 720p50 / 60

    Over-Under: 1080p24, 720p50 / 60

    Ống kính

    F/2.55~2.72; f=21.3~24.5mm, 1.15x Manual Zoom

    Tốc độ làm tươi chiều ngang

    15 - 91.4kHz

    Tốc độ làm tươi chiều dọc

    43 - 87Hz

    Cổng kết nối

    HDMI v1.4a, VGA-in, composite video, audio-in, audio-out and USB-B

    Tỷ lệ đồng nhất

    85%

    Loa tích hợp

    1W

    Bảo vệ

    Kensington Lock, Password Protection

    Kiểu chiếu

    Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn

    Cân nặng

    1.5kg

    Kích thước (Dày/rộng/cao)

    316 x 224 x 124 mm

    Độ ồn

    31dB (Chế độ thông thường)/ 34 dB (Chế độ sáng)

    Chình cân hình

    ± 30° Chiều dọc

    Nhiệt độ hoạt động

    5° đến 40°C

    Nguồn điện

    Xoay chiều 100-240V, 50-60Hz

    Công suất tiêu thụ

    240W (Chế độ sáng), <1W (Chế độ chờ)

    Phụ kiện đi kèm

    Dây nguồn, dây tin hiệu, điều khiển, pin điều khiển, HDSD

    Bóng đèn thay thế

    ---

    Trình chiếu không dây

    ---

     

     

    \
  • Công nghệ hiển thị

    Single 0.65” WXGA type A chip DLP® Technology by Texas Instruments

    Độ phân giải tự nhiên

    WXGA (1280 x 800)

    Độ sáng

    500 lumens

    Độ tương phản

    10.000:1

    Tuổi thọ bóng đèn

    5000 giờ (Eco mode) 220W

    Tỷ lệ chiếu

    1.9 - 2.2:1 (distance/width)

    Khoảng cách chiếu

    1.2 - 10m

    Kích cỡ hình ảnh chiếu

    33.58” - 259.25”

    Tỷ lệ khung hình

    16:10 Native, 16:9/4:3 Compatible

    Số màu hiển thị

    1.07 tỷ

    Tương thích nguồn Video

    UXGA, WXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA, VESA, PC and Macintosh compatible

    Tương thích 3D

    Side-by-Side:1080i50 / 60, 720p50 / 60

    Frame-pack: 1080p24, 720p50 / 60

    Over-Under: 1080p24, 720p50 / 60

    Ống kính

    F/2.55~2.72; f=21.3~24.5mm, 1.15x Manual Zoom

    Tốc độ làm tươi chiều ngang

    15 - 91.4kHz

    Tốc độ làm tươi chiều dọc

    43 - 87Hz

    Cổng kết nối

    HDMI v1.4a, VGA-in, composite video, audio-in, audio-out and USB-B

    Tỷ lệ đồng nhất

    85%

    Loa tích hợp

    1W

    Bảo vệ

    Kensington Lock, Password Protection

    Kiểu chiếu

    Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn

    Cân nặng

    1.5kg

    Kích thước (Dày/rộng/cao)

    316 x 224 x 124 mm

    Độ ồn

    31dB (Chế độ thông thường)/ 34 dB (Chế độ sáng)

    Chình cân hình

    ± 30° Chiều dọc

    Nhiệt độ hoạt động

    5° đến 40°C

    Nguồn điện

    Xoay chiều 100-240V, 50-60Hz

    Công suất tiêu thụ

    240W (Chế độ sáng), <1W (Chế độ chờ)

    Phụ kiện đi kèm

    Dây nguồn, dây tin hiệu, điều khiển, pin điều khiển, HDSD

    Bóng đèn thay thế

    ---

    Trình chiếu không dây

    ---

     

     

  • Bảo hành: 24 tháng cho máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào đến trước

  • Ngày Giá USD Tỷ giá Giá VNĐ Biến động(-/+ %)
    2014-06-25 709 21,150 15,000,000 -19
    2014-06-21 846 21,150 17,890,000 100
    2014-06-21 1 21,150 17,890 0

Ngành hàng nổi bật